| Mã số |
Mô tả |
Pipette tương thích |
| BMT-UT |
P2/10 type, 10ul, 1000cái/túi |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10, NPM-8V, 12V |
| BMT-UTR |
P2/10 type, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10, NPM-8V, 12V |
| BMT-UTRS |
Tiệt trùng P2/10 type, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10, NPM-8V, 12V |
| BMT-UTFS |
Tiệt trùng, Có lọc P2/10 type, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10, NPM-8V, 12V |
| BMT-SS |
Loại đầu dài, 10ul, 1000cai/túi |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10 |
| BMT-SSR |
Loại đầu dài, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2,
NLE-2, NPP-10, NLT-10, NPX2-10,
NPLO2-10, NLE-10, NPF-10 |
| BMT-SSRS |
Tiệt trùng.Loại đầu dài, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2,
NLE-2, NPP-10, NLT-10, NPX2-10,
NPLO2-10, NLE-10, NPF-10 |
| BMT-SSFS |
Tiệt trùng.Loại đầu dài,Có lọc, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2,
NLE-2, NPP-10, NLT-10, NPX2-10,
NPLO2-10, NLE-10, NPF-10 |
| BMT-SSEP |
Dùng lại, Loại đầu dài, 10ul, 96/hộp x 10 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2, NLE-2,
NPP-10, NLT-10, NPX2-10, NPLO2-10,
NLE-10, NPF-10 |
| BMT-SSMS |
2 x Stacked, Loại đầu dài, 10ul, 96/rack x 5 |
NPP-2, NLT-2, NPX2-2, NPLO2-2,
NLE-2, NPP-10, NLT-10, NPX2-10,
NPLO2-10, NLE-10, NPF-10 |
BMT-SG, SE,
SE(Y) |
Phổ thông, 200ul, 1000cái/túi |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200,
NLT-200, NPX2-200, NPLO2-200,
NLE-200, NPF-200, NPV-S, M,
NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
BMT-SGR,
SER, SER(Y) |
Phổ thông, 200ul, 96/hộp x 10 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100, NLE-100,
NPF-100, NPP-200, NLT-200, NPX2-200,
NPLO2-200, NLE-200, NPF-200,
NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-SGFB |
Có lọc, Phổ thông, 200ul, 1000cái/túi |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50,
NPP-100, NLT-100, NPX2-100,
NPLO2-100, NLE-100, NPF-100,
NPP-200, NLT-200, NPX2-200,
NPLO2-200, NLE-200, NPF-200,
NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-SGFB30 |
Có lọc, Phổ thông, 30ul, 1000pcs/bg |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20,
NPLO2-20, NLE-20,NPF-20, 25, 30 |
| BMT-SGRS |
Tiệt trùng,Phổ thông, 200ul, 96/rack x 10 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200, NLT-200,
NPX2-200, NPLO2-200, NLE-200,
NPF-200, NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-SGFS |
Tiệt trùng,Phổ thông,có lọc, 200ul, 96/rack x 10 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200, NLT-200,
NPX2-200, NPLO2-200, NLE-200, NPF-200,
NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-SGFS30 |
Tiệt trùng,Phổ thông,có lọc, 30ul, 96/rack x 11 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30 |
BMT-SGMS,
SEMS,SEYMS |
2 x Stacked, Phổ thông, 200ul, 96/rack x 5 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200, NLT-200,
NPX2-200, NPLO2-200, NLE-200,
NPF-200, NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-SGEP |
Dùng lại, Phổ thông, 200ul, 96/rack x 10 |
NPP-20, NLT-20, NPX2-20, NPLO2-20,
NLE-20,NPF-20, 25, 30, 50, NPP-100,
NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200, NLT-200,
NPX2-200, NPLO2-200, NLE-200,
NPF-200, NPV-S, M, NPM-8S, 8L, 12S, 12L |
| BMT-K |
Phổ thông, 300ul, 1000pcs/bg |
NPP-100, NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200, NLT-200,
NPX2-200, NPLO2-200, NLE-200,
NPF-200, NPM-8K, 12K |
| BMT-KR |
Phổ thông, 300ul, 96/rack x 10 |
NPP-100, NLT-100, NPX2-100,
NPLO2-100, NLE-100, NPF-100,
NPP-200, NLT-200, NPX2-200, NPLO2-200,
NLE-200, NPF-200, NPM-8K, 12K |
| BMT-KRS |
Tiệt trùng,Phổ thông, 300ul, 96/rack x 10 |
NPP-100, NLT-100, NPX2-100, NPLO2-100,
NLE-100, NPF-100, NPP-200,
NLT-200, NPX2-200, NPLO2-200,
NLE-200, NPF-200, NPM-8K, 12K |
| BMT-L |
Phổ thông, 1000ul, 1000pcs/bg |
NPP-1000, NLT-1000, NPX2-1000,
NPLO2-1000, NLE-1000,
NPF-500, 1000, NPV-L |
| BMT-LR |
Phổ thông, 1000ul, 96/rack x 10 |
NPP-1000, NLT-1000, NPX2-1000,
NPLO2-1000, NLE-1000, NPF-500, 1000, NPV-L |
| BMT-LRS |
Tiệt trùng,Phổ thông, 1000ul, 96/rack x 10 |
NPP-1000, NLT-1000, NPX2-1000,
NPLO2-1000, NLE-1000, NPF-500, 1000, NPV-L |
| BMT-LFS |
Tiệt trùng,Phổ thông,có lọc, 1000ul, 96/rack x 10 |
NPP-1000, NLT-1000, NPX2-1000,
NPLO2-1000, NLE-1000, NPF-500, 1000, NPV-L |
| BMT-LMS |
2 x Stacked, Phổ thông 1000ul, 96/rack x 5 |
NPP-1000, NLT-1000, NPX2-1000,
NPLO2-1000, NLE-1000, NPF-500, 1000, NPV-L |
| BMT-X |
5000ul, 200pcs/bg |
NPP-5000, NPX2-5000, NPLO2-5000 |
| BMT-XR |
5000ul, 50/rack x 2 |
NPP-5000, NPX2-5000, NPLO2-5000 |
| BMT-Z |
10000ul, 200pcs/bg |
NPP-10000, NPX2-10000, NPLO2-10000 |
| BMT-ZR |
10000ul, 40/rack x 2 |
NPP-10000, NPX2-10000, NPLO2-10000 |